butterhead lettuce
A chef gently separates the leaves of a butterhead lettuce over a salad bowl.
Định nghĩa
Danh từ: Một loại xà lách có lá mềm, tạo thành đầu bắp cải lỏng lẻo; dễ bị gãy hoặc dập.
Ví dụ sử dụng
- (Xà lách butterhead có kết cấu mềm và hương vị ngọt nhẹ nhàng.)
- (Tôi thích xà lách butterhead cho món salad vì nó ít đắng hơn các loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butterhead lettuce" thường được dùng để chỉ các giống xà lách như Bibb hoặc Boston lettuce, có đặc điểm lá mềm và đầu bắp cải không chặt.
- The butterhead lettuce in this garden is ready to be harvested. (Xà lách butterhead trong vườn này đã sẵn sàng để thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Butterhead (n): Viết tắt thông dụng của "butterhead lettuce".
- We grew butterhead in our backyard this year. (Chúng tôi đã trồng xà lách butterhead ở sân sau năm nay.)
Bibb lettuce (n): Một giống xà lách butterhead nhỏ, có nguồn gốc từ Kentucky.
- Boston lettuce (n): Một giống xà lách butterhead lớn hơn, có đầu bắp cải tròn.
Từ đồng nghĩa
- Xà lách bơ: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho butterhead lettuce, do kết cấu mềm mịn như bơ.
- Xà lách mỡ: Tên gọi khác, nhấn mạnh độ mềm và béo ngậy của lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "butterhead lettuce" vì đây là danh từ ghép chỉ một loại rau.)
Thành ngữ liên quan
- "As tender as butterhead lettuce": Mềm mại như xà lách butterhead (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả ai đó hoặc vật gì đó rất mềm yếu hoặc dễ tổn thương).
- Her skin was as tender as butterhead lettuce after the sunburn. (Da cô ấy mềm mại như xà lách butterhead sau khi bị cháy nắng.)